dược liệu
Một bác sĩ y học cổ truyền đang phân loại các loại dược liệu trên một chiếc mẹt tre.
- Danh từ:
- Nguyên liệu tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, động vật, khoáng vật hoặc vi sinh vật, được sử dụng để bào chế thành thuốc hoặc các chế phẩm y dược: "Dược liệu" là thuật ngữ chuyên ngành chỉ các nguyên liệu thô từ thiên nhiên có hoạt tính sinh học, dùng làm nguyên liệu đầu vào cho sản xuất thuốc.
- Danh từ:
- Nhiều loại dược liệu quý được khai thác từ rừng nguyên sinh. (Nhiều loại dược liệu quý được khai thác từ rừng nguyên sinh.)
- Việc trồng và thu hái dược liệu phải tuân theo quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt. (Việc trồng và thu hái dược liệu phải tuân theo quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt.)
- Phòng thí nghiệm đang phân tích hoạt chất trong mẫu dược liệu mới. (Phòng thí nghiệm đang phân tích hoạt chất trong mẫu dược liệu mới.)
"Dược liệu học": một chuyên ngành nghiên cứu về nguồn gốc, tính chất, thành phần hóa học và công dụng của các dược liệu.
- Cô ấy theo học chuyên ngành dược liệu học tại trường đại học. (Cô ấy theo học chuyên ngành dược liệu học tại trường đại học.)
"Dược liệu thô": chỉ dược liệu chưa qua các công đoạn bào chế, chế biến phức tạp.
- Dược liệu thô cần được bảo quản đúng cách để giữ nguyên dược tính. (Dược liệu thô cần được bảo quản đúng cách để giữ nguyên dược tính.)
Dược (danh từ): thuốc, liên quan đến thuốc men, y dược.
- Ngành dược đóng vai trò quan trọng trong hệ thống y tế. (Ngành dược đóng vai trò quan trọng trong hệ thống y tế.)
Dược chất (danh từ): chất có hoạt tính dược lý, thường là thành phần tinh khiết được tách chiết từ dược liệu hoặc tổng hợp hóa học.
- Dược chất là thành phần chính tạo nên tác dụng của thuốc. (Dược chất là thành phần chính tạo nên tác dụng của thuốc.)
Thảo dược (danh từ): dược liệu có nguồn gốc từ thực vật (là một tập hợp con của dược liệu).
- Trà thảo dược có tác dụng thanh nhiệt cơ thể. (Trà thảo dược có tác dụng thanh nhiệt cơ thể.)
- Nguyên liệu làm thuốc: cụm từ giải thích nghĩa của "dược liệu".
- Vị thuốc: thường dùng trong y học cổ truyền để chỉ một loại dược liệu cụ thể dùng trong một bài thuốc.
- Nhân sâm là một vị thuốc quý. (Nhân sâm là một vị thuốc quý.)
Khai thác dược liệu: hành động thu hái, khai thác dược liệu từ tự nhiên.
- Khai thác dược liệu bừa bãi có thể dẫn đến cạn kiệt nguồn gen. (Khai thác dược liệu bừa bãi có thể dẫn đến cạn kiệt nguồn gen.)
Bào chế dược liệu: quá trình chế biến, xử lý dược liệu thô thành các dạng thuốc sử dụng được.
- Bào chế dược liệu là công đoạn quan trọng trong sản xuất thuốc đông y. (Bào chế dược liệu là công đoạn quan trọng trong sản xuất thuốc đông y.)
- "Thuốc Nam, thuốc Bắc": cách gọi dân gian chỉ các bài thuốc, dược liệu có nguồn gốc từ y học cổ truyền Việt Nam (Nam) và Trung Quốc (Bắc).
- Ông lang giỏi về cả thuốc Nam lẫn thuốc Bắc. (Ông lang giỏi về cả thuốc Nam lẫn thuốc Bắc.)
Một bác sĩ y học cổ truyền đang phân loại các loại dược liệu trên một chiếc mẹt tre.
- dt. Nguyên liệu tự nhiên có nguồn gốc thực vật, động vật, khoáng vật và vi sinh vật dùng để điều chế thành thuốc chín và các dạng bào chế.